Blog tin tức đánh giá công nghệ và thủ thuật - Writerdao
  • Trang chủ
  • Đánh giá sản phẩm
    • Laptop
    • Điện thoại
    • Phụ kiện
  • Học tập
    • Tiếng Anh
    • Tự Học Lập Trình
  • Thủ thuật
    • Máy Tính
    • Điện thoại
    • Game
  • Tin tức
  • Liên hệ
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Đánh giá sản phẩm
    • Laptop
    • Điện thoại
    • Phụ kiện
  • Học tập
    • Tiếng Anh
    • Tự Học Lập Trình
  • Thủ thuật
    • Máy Tính
    • Điện thoại
    • Game
  • Tin tức
  • Liên hệ
No Result
View All Result
Blog tin tức đánh giá công nghệ và thủ thuật - Writerdao
No Result
View All Result

Các Dấu Câu Trong Tiếng Anh

Mạnh Kiên by Mạnh Kiên
11/04/2020
in Tiếng Anh
0 0
0
0
SHARES
4
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Dưới đây là bảng các dấu câu trong tiếng Anh, mời các bạn cùng xem và tham khảo thêm.

Các Dấu Câu Trong Tiếng Anh

+ Dấu chấm ” . ” = dot

+ Dấu phẩy ” , ” = comma
+ Dấu chấm cuối câu ” .” = period
+ Dấu 3 chấm ” … ” = ellipsis
+ Dấu 2 chấm ” : ” = colon
+ Dấu chấm phẩy ” ; ” = semiconlon
+ Dấu chấm cảm ” ! ” = exclamation mark
+ Dấu hỏi ” ? ” = question mark
+ Dấu gạch ngang ” – ” = hyphen
+ Dấu trích dẫn đơn ” ‘ ” = single quotation mark
+ Dấu trích dẫn kép ” ” ” = double quotation mark
+ Dấu ngoặc tròn ” ( ) ” = parenthesis
+ Dấu ngoặc vuông ” [ ] ” = square brackets
+ Dấu và ” & ” = ampersand
+ Dấu mũi tên ” → ” = arrow
+ Dấu cộng ” + ” = plus
+ Dấu trừ ” – ” = minus
+ Dấu cộng hoặc trừ ” ± ” = plus or minus
+ Dấu nhân ” x ” = is multiplied by
+ Dấu chia ” ÷ ” = is divided by
+ Dấu bằng ” = ” = is equal to
+ Dấu khác, không bằng ” ╪ ” = is not equal to
+ Dấu trùng ” ≡ ” = is equivalent to
+ Dấu nhỏ hơn ” < ” = is less than
+ Dấu nhỏ hơn hoặc bằng ” ≤ = is less than or equal to
+ Dấu lớn hơn ” > ” = is more than
+ Dấu lớn hơn hoặc băng ” ≥ ” = is more than or equal to
+ Dấu ” % ” = percent
+ Dấu vô cực ” ∞ ” = infinity
+ Dấu độ ” ° ” = degree
+ Dấu đô C ” ° C ” = degree(s) Celsius
+ Dấu @ = at

Edit by Đức Am
Từ vựng thêm : từ vựng về số

Previous Post

TỪ VỰNG VỀ VIỆC LÀM

Next Post

Từ Vựng Về Các Cơ Sở Giáo Dục

Related Posts

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN - PAST PROGRESSIVE
Tiếng Anh

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN – PAST PROGRESSIVE

11/04/2020
THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN - THE SIMPLE PAST
Học tập

THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN – THE SIMPLE PAST

11/04/2020
THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Học tập

THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

11/04/2020
Tiếng Anh

THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH – HỌC ÍT, HIỂU NHIỀU

11/04/2020
Next Post

Từ Vựng Về Các Cơ Sở Giáo Dục

Trả lời Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

© WriterDao.com by WD Team 2017

No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Đánh giá sản phẩm
    • Laptop
    • Điện thoại
    • Phụ kiện
  • Học tập
    • Tiếng Anh
    • Tự Học Lập Trình
  • Thủ thuật
    • Máy Tính
    • Điện thoại
    • Game
  • Tin tức
  • Liên hệ

© WriterDao.com by WD Team 2017 - [year]

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In